Từ vựng Tây Ban Nha
los juegos
el dado
las cartas
la sota
la reina
el rey
el as
el palo
diamantes
tréboles
corazones
picas
el 10 de diamantes
la sota de tréboles
la reina de diamantes
el rey de corazones
el as de espadas
el mazo de cartas
la ficha de póquer
la ficha de dominó
el rompecabezas
la pieza del rompecabezas
la diana
el dardo
el centro
la máquina de juego
la palanca de mando
el juego de mesa
la pieza de juego
el ajedrez
el tablero de ajedrez
las piezas de ajedrez
el caballo
la torre
la reina
el peón
el rey
el alfil
el laberinto
xúc xắc
thẻ bài
quân J
nữ hoàng
vua
quân Át
các quân bài
quân dô
quân chuồn/ nhép
quân cơ
quân bích
10 kim cương
quân J nhép
Quân Q dô
quân K cơ
quân Át bích
bộ bài
Poker Chip
domino
tranh ghép
miếng ghép
bảng phi tiêu
cái phi tiêu
hồng tâm
trò chơi video
phím điều khiển
Ban trò chơi
quân
cờ vua
bàn cờ
quân cờ
xe
nữ hoàng
tốt
vua
tượng
mê cung