LanguageGuide.orgTừ vựng Tiếng Đức
Thực hành từ vựng Tiếng Đức. Trong mỗi nhóm, đặt con trỏ lên một hình ảnh để nghe phát âm rõ.
die Grüße (Chào hỏi )
die Schrift (Viết)
die Zahlen (Chữ số)
der Körper (Thân thể)
die Kleidung (Quần áo)
die Nahrung (Thức ăn)
die Tiere (Động vật )
die Natur (Thiên Nhiên)
das Haus (Nhà cửa)
Verschiedenes (Linh tinh)
der Transport (Vận chuyển)
der Geographie (Địa lý)

Liên hệ | Đóng góp | | Attributions