Từ vựng Tiếng Anh
Landscapes
rừng
sa mạc
rừng rậm
hang động
núi
đỉnh, chóp
đồi
hẻm núi
vách đá
núi lửa
sông
con rạch, con lạch
kênh
hồ
ao
đập
thác
ốc đảo
cồn cát, đụn cát
thành phố
thị trấn
forest
desert
jungle
cave
mountain
peak, summit
hill
canyon
cliff
volcano
river
stream, creek
canal
lake
pond
dam
waterfall
oasis
dune
city
town