Từ vựng Tiếng Anh
Communication
letter
address
return address
postmark
stamp
postcard
mailman
mailbox
newspaper
reporter
magazine
package
box
telephone
ring
telephone jack
cell phone
walkie-talkie
envelope
article
thư
địa chỉ
địa chỉ trả lời thư
đóng dấu thơ
tem
bưu thiếp
người đưa thơ
hộp thư
tờ báo
phóng viên
tạp chí
gói
hộp
điện thoại
vòng
jack điện thoại
điện thoại di động
walkie-talkie
phong bì
Bài viết