Từ vựng Tiếng Anh
Kids
kite
balloon
slide
swing set
swing
puppet
puppeteer
sand box
merry-go-round
see-saw
toys
doll
stuffed animal
roller blade
roller skate
ball
block
marble
teddy bear
skateboard
sticker
diều
baloon
trượt
đu đặt
đu
con rối
rối
hộp cát
vui vẻ-đi-vòng
nhìn thấy
đồ chơi
búp bê
thú nhồi bông
con lăn lưỡi
con lăn trượt
banh
khối
đá cẩm thạch
teddy bear
ván trượt
keo