Từ vựng Tiếng Pháp
les animaux d’Afrique
voi
ngà
vòi
hươu cao cổ
tê giác
ngựa vằn
sư tử
bờm sư tử
gầm
sư tử cái
sư tử con
báo gêpa
báo
linh cẩu
hà mã
lạc đà
bướu
linh dương đầu bò
linh dương gazen
linh dương
động vật linh trưởng
khỉ
khỉ đột
khỉ đầu chó
tinh tinh
l'éléphant (m.)
la défense
la trompe
la girafe
le rhinocéros
le zèbre
le lion
la crinière
le rugissement
rugir (verbe)
la lionne
le lionceau
le guépard
le léopard
la hyène
l'hippopotame (m.)
le chameau
la bosse
le gnou
la gazelle
l'antilope (f.)
les primates (m.)
le singe
le gorille
la guenon
le chimpanzé