Từ vựng Tiếng Pháp
le corps II
gender practice ..
le squelette
le bassin
la hanche
le crâne
la cage thoracique
la côte
la colonne vertébrale
les os (m.)
l'os (m.)
la dentition
la gencive
la mâchoire
la dent
le plombage
la carie
le cœur
la veine
l'artère
le sang
les poumons (m.)
la trachée
le cerveau
le rein
la rotule
bộ xương
xương chậu
hông
xương sọ
lồng ngực
xương sườn
xương sống
xương
hàm răng
nướu
xương hàm
răng
trám răng
sâu răng
tim
tĩnh mạch
động mạch
máu
phổi
khí quản
óc
thận
xương bánh chè ( patella)