Từ vựng Tiếng Pháp
le paysage
rừng
sa mạc
rừng rậm
hang động
núi
đỉnh, chóp
đồi
hẻm núi
vách đá
núi lửa
sông
con rạch, con lạch
kênh
hồ
ao
đập
thác
ốc đảo
cồn cát, đụn cát
thành phố
thị trấn
la forêt
le désert
la jungle
la grotte
la montagne
le pic, le sommet
la colline
le canyon
la falaise
le volcan
le fleuve (se jette dans la mer)
la rivière (se jette dans un fleuve ou autre rivière)
le ruisseau
le canal
le lac
l'étang
le barrage
la cascade
l'oasis
la dune
la ville
le village