Từ vựng Tiếng Pháp
The Face
les pattes chân thú
la barbiche râu
poilu adj. lông
le cuir chevelu các chevalu da
la fossette võng xuống, lúng đồng tiền
la mauvaise haleine hơi thở hôi
les expressions Thành ngữ
sourire nụ cười
froncer les sourcils nhăn mặt
mái tóc
đền thờ
tai
dái tai
râu
ria
trán
mũi
lỗ mũi
cằm
mắt
lông mày
lông mi
tròng đen
mí mắt
con ngươi, đòng tử
miệng
môi
lưỡi
les cheveux
la tempe
la joue
l'oreille f.
le lobe de l'oreille
la barbe
la moustache
le front
le nez
la narine
le menton
l'œil m.
les yeux (plural)
le sourcil
le cil
l'iris
la paupière
la pupille
la bouche
la lèvre
la langue