Từ vựng Tiếng Pháp
les reptiles et les amphibiens
con cóc
con ếch
nòng nọc
rùa biển
mai
thằn lằn
kì nhông
rắn
rắn hổ mang
răng nanh
con cự đà
tắc kè hoa
cá sấu châu Mĩ
cá sấu châu Phi
khủng long
tiếng ếch kêu
le crapaud
la grenouille
le têtard
la tortue
la carapace
le lézard
la salamandre
le serpent
le cobra
le crochet
l'iguane (m.)
le caméléon
l'alligator (m.)
le crocodile
les dinosaures (m.)
le coassement
coasser (verbe)