Từ vựng Tiếng Pháp
les ordinateurs
le moniteur, l'écran
l'écran (m.)
l'imprimante (f.)
le câble Internet
le câble USB
la touche
le clavier
la touche "échap"
les touches de fonction
la touche "efface"
la touche "tabulation"
la touche "verrouillage majuscule"
la touche "majuscule"
la touche "contrôle"
la touche "alt"
la barre d'espace
la touche "entrée"
les flèches
le clavier numérique
la souris
le bouton
le portable
le bouton de démarrage
le disque dur
la mémoire
le lecteur flash, la clé USB
la carte mère
le processeur
le transistor
la puce
giám sát
màn hình
máy in
cáp mạng
Cáp USB
phím (trên bàn phím)
bàn phím
phím thoát
các phím chức năng
phím xóa lùi
phím tab
phím hoán chuyển ký tự hoa/thường
phím hoán chuyển tạm thời
phím điều khiển
phím alt
phím tạo khoảng trống
Phím nhận lệnh / phím xuống hàng
phím mũi tên
phím chỉ để nhập chữ số
thiết bị chuột
nút nhấn
máy tính xách tay
nút cấp nguồn điện
ổ cứng
bộ nhớ (bên trong máy)
thẻ nhớ flash, thẻ nhớ USB
bo mạch chủ
CPU (bộ vi xử lý)
chuyển mạch tran-xi-to
(Vi) chip