Từ vựng Tiếng Pháp
les métiers
le plombier
le tuyau
le mécanicien
le garage
le concierge
la femme de ménage
le peintre
le boulanger
la boulangère (female)
la boulangerie
la pâtisserie (pastries)
le boucher
la boucherie
la charcuterie (pork/cooked)
le coiffeur
la coiffeuse (female)
le salon de coiffure
le chef
le serveur
la serveuse (female)
le restaurant
le barman
le bar
le camionneur
le déménageur
l'exterminateur
le mineur
la mine
thợ sửa ống nước
ống
cơ khí
gara
người coi nhà
giúp việc
họa sĩ
người làm bánh mì
lò bánh mì
bán thịt
bán thịt cửa hàng
thợ cắt tóc
tiệm cắt tóc
bếp trưởng
bồi bàn
nhà hàng
người pha chế rượu
quán bar
xe tải lái xe
động cơ
người làm tiêu diệt
công nhân mỏ
mỏ