Từ vựng Tiếng Pháp
l'art
l'acteur
le comédien (théâtre)
l'actrice
la comédienne (théâtre)
le masque
le projecteur
la scène
le metteur en scène
le mégaphone
la vedette, la star
le public
les applaudissements
applaudir
la huée
huer (verbe), conspuer (verbe)
le tableau
le cadre
le peintre
le chevalet
la toile
la peinture
la palette
le pinceau
le carton à dessins
le modèle
la sculptrice (femme)
le sculpteur
la sculpture
le piédestal
le buste
le musée
le faisceau
diễn viên
nữ diễn viên
mặt nạ
chú ý
giai đoạn
Giám đốc
ống loa
ngôi sao
khán giả
tiếng vỗ tay
la
sơn
khung
họa sĩ
cái giá bằng cây
vải
sơn
bảng
sơn bàn chải
danh mục đầu tư
mô hình
nhà điêu khắc
tác phẩm điêu khắc
đôn
phá sản
bảo tàng