Từ vựng Tiếng Pháp
la salle de bains
bồn tắm
vòi sen
tắm đầu
xà phòng
bong bóng
Dầu gội đầu
chìm
thoát nước
gạch
vòi nước
nhỏ giọt
Nhà vệ sinh
flusher
Giấy vệ sinh
Kleenex, khăn giấy
nhà vệ sinh bàn chải
pit tông
Khăn
khăn rack
Cái cân
chất xà bông
la baignoire
la douche
la pomme de douche, le pommeau de douche
le savon
la bulle
le shampoing
le lavabo
la canalisation
le carreau
le carrelage
le robinet
la goutte
les toilettes (f.)
la chasse d'eau
tirer la chasse (d'eau) (verbe)
le papier toilette
les mouchoirs (m.)
la brosse des toilettes
la ventouse
la serviette
le porte-serviettes
la balance, le pèse-personne
la mousse