Từ vựng Tiếng Pháp
la ville
tòa nhà
tầng 2
tầng trệt
cầu thang
bậc thang
thang máy
nghĩa trang, nghĩa địa
mồ, mả
quan tài
bia mộ
xác chết, tử thi
chợ
gian hàng, quán
công viên
vòi nước
đường mòn
tượng
ghế dài
cái cầu
nhà máy
ống khói
vũng tàu đậu
thùng thưa, sọt
kho hàng
le bâtiment
le premier étage
le rez-de-chaussée
les escaliers (m.)
la marche
l'ascenseur (m.)
le cimetière
la tombe
le cercueil
la pierre tombale
le cadavre, le corps
le marché
le stand
le parc
la fontaine
le chemin
la statue
le banc
le pont
l'usine (f.)
la cheminée
le quai
la caisse
l'entrepôt (m.)