Từ vựng Tiếng Pháp
les vêtements féminins
áo đầm
áo
váy
bóp tiền
váy lót
bộ com lê nữ
bộ quần nữ
áo dài mặc buổi tối
khăn choàng
mạng che mặt
đồ bộ, bộ ngủ
áo ngủ
đồ trang sức
dây chuyền
nhẫn
hoa tai, bông tai
vòng đeo tay
hộp đựng đồ trang sức
dây áo
dây áo (trong áo lót)
áo lót ngực
quần lót
vớ da người
đồ trang sức
kim cương
ngọc lục bảo
hồng ngọc, ngọc đỏ
la robe
le chemisier
la jupe
le sac à main
la bandoulière
le tailleur
le tailleur pantalon
la robe du soir
l'écharpe (f.)
le voile
le pyjama
la chemise de nuit
les bijoux (m.)
la boîte à bijoux
la bague
la boucle d'oreille
le bracelet
le collier
la combinaison
la bretelle
le soutien-gorge
le soutif' (familier)
la petite culotte
les bas (jusqu'à la cuisse)
les collants (jusqu'à la taille)
les bijoux (m.)
le diamant
l'émeraude (f.)
le rubis