Từ vựng Tiếng Pháp
les animaux de compagnie

(con) mèo
lông thú
vẫy đuôi
tiếng rừ..rừ của chó mèo
mèo con
(con) chó
thở hổn hển
sủa
gầm gừ
chó con/ cún
rên
chó cái
vòng cổ
xích chó săn, dây buộc chó
bàn chân có móng, vuốt
móng
bẹn, vùng bẹn, đống phân
bác sĩ thú y
le chat
la chatte (femelle)
le poil
les moustaches (f.)
le ronronnement
ronronner (verbe)
le chaton
le chien
l'halètement (m.)
haleter (verbe)
l'aboiement (m.)
aboyer (verbe)
le grondement
gronder (verbe)
le chiot
le gémissement
gémir (verbe)
la chienne
le collier
la laisse
la patte
la griffe
les crottes de chien (f.)
le vétérinaire