Từ vựng Tiếng Pháp
l'écriture
la lettre
le mot
la phrase
l'indentation (f.)
le paragraphe
la ligne
la page
la marge
la ponctuation
la virgule
le point
le point-virgule
les deux points (m.)
le point d'exclamation
le point d'interrogation
l'apostrophe (f.)
le guillemet
la parenthèse
le crochet
la barre
le tiret
l'arobase (m.)
l'astérisque (m.)
le chapitre
la syllabe
Ký tự
từ
câu
thụt đầu dòng
đoạn văn
dòng
trang
lề trang
dấu chấm câu
dấu phẩy
dấu chấm
dấu chấm phẩy
dấu hai chấm
dấu chấm than
chấm hỏi
ngoặc đơn
ngoặc kép
ngoặc đơn
ngoặc vuông
gạch chéo
dấu gạch ngang
kí hiệu a-sai
dấu sao
chương
âm tiết