Từ vựng Tiếng Pháp
la construction
l'échelle (f.)
le ciment
le bois
la planche
le parpaing
la brique
le charpentier
le maçon
la poutre en acier
la grue
l'échafaudage (m.)
l'architecte
le contremaître
le plan
la brouette
le marteau-piqueur
les boules Quiès (f.)
l'ouvrier du bâtiment
le casque
le soudeur
le chalumeau
le bulldozer
le chariot élévateur
le rouleau compresseur
le tombereau
thang
xi măng
gỗ xẻ, gỗ
tấm ván
than khối
gạch
thợ mộc
thợ xây
dầm thép
cần cẩu
giàn giáo
kiến trúc sư
quản đốc
bản vẽ chi tiết
Xe cút kít
Máy đục bên tông
nút tai chống ồn
công nhân xây dựng
nón bảo hộ lao động
thợ hàn
đèn cắt gió đá
Xe ủi
xe nâng
xe lu
xe tải