Từ vựng Tiếng Ý
La verdura
xà lách
bắp cải
bắp ngô
nấm
cà chua
khoai tây
khoai lang
ớt
củ hành tây
hành hoa
tỏi
tép tỏi/ nhánh tỏi
củ cà-rốt
cần tây
bông cải xanh / súp-lơ xanh
bông cải / súp-lơ
sa-lát/ nộm
củ cải đường
củ cải
củ cải tía
đậu
đậu Hà Lan
vỏ đậu
bí ngô
dưa leo/ dưa chuột
bí ngòi
a-ti-sô
ớt Đà Lạt/ ớt xanh/ ớt chuông
măng tây
cà tím
quả bí
la lattuga
il cavolo
il mais
il fungo
il pomodoro
la patata
la patata americana
il peperoncino
la cipolla
il cipollotto
l'aglio
lo spicchio d'aglio
la carota
il sedano
il broccolo
il cavolfiore
l'insalata
la barbabietola
la rapa
il ravanello
i fagioli
i piselli
il baccello
la zucca
il cetriolo
la zucchina
il carciofo
il peperone
l'asparago
la melanzana
la zucca