Từ vựng Tiếng Ý
Il corpo
cánh tay
chân
nách
núm vú
rốn
ngực
bụng
cổ tay
đùi
đầu gối
đầu
cổ
bàn tay
ngón cái
ngón trỏ
ngón giữa
ngón áp út
ngón út
lòng bàn tay
ngón tay
móng tay
khớp ngón tay
bàn chân
gót chân
vòng khum bàn chân
ngón chân
ngón chân cái
cổ chân
vai
cùi chỏ
mông đít
kheo chân
bắp chân
đít/ mông
lưng
xương bả vai
lòng bàn chân
hông
il braccio
la gamba
l'ascella
il capezzolo
l'ombelico
il torace
il petto (most commonly used) (m.)
l'addome
la pancia (informal) (f.)
il polso
la coscia
il ginocchio
la testa
il collo
la mano
il pollice
l'indice
il medio
l'anulare
il mignolo
il palmo
il dito
le dita (f. pl.)
l'unghia
la nocca
le nocche (f.pl.)
il piede
il tallone
il calcagno (m.)
l'arco del piede
le dita del piede
l'alluce
la caviglia
la spalla
il gomito
la natica
il gluteo (m.)
il tendine del ginocchio
il polpaccio
il sedere
la schiena
il dorso (m.)
la scapola
la pianta del piede
l'anca