Từ vựng Tiếng Ý
Gli attrezzi
búa
xử lý
cái tu vít
đinh
vít
cờ lê
bolt
hạt
máy giặt
con khỉ cờ lê
kìm
thấy
lưỡi
hộp công cụ
cái de
xẻng
chọn
khoan
khoan
cưa xích
tập tin
chư kiểm nhận
lừa đảo
băng biện pháp
mùa xuân
mức độ
vồ bằng cây
il martello
l'impugnatura
il cacciavite
il chiodo
la vite
la chiave (fissa)
il bullone
il dado
la rondella
la chiave inglese
la chiave a pappagallo
le pinze
la sega
la lama
la cassetta per gli attrezzi
l'incudine
la pala meccanica
il piccone
il trapano
la punta del trapano
la motosega
la lima
la morsa
lo scalpello
il metro
la molla
la livella
il martelletto