Từ vựng Tiếng Ý
I computer
il monitor
lo schermo
la stampante
il cavo di rete
il cavo USB
il tasto
la tastiera
il tasto di uscita
i tasti funzione ( da F1 a F12)
il tasto di ritorno
il tasto tab
il tasto di blocco delle maiuscole
il tasto fissamaiuscole
il tasto Control (Ctrl)
il tasto Alt
la barra spaziatrice
il tasto di invio
le frecce direzionali
il tastierino numerico
il mouse
il pulsante
il computer portatile
il mouse integrato
il tasto di accensione
il disco rigido
la RAM, la memoria
la chiavetta USB
la scheda madre
il processore
il transistor
il microprocessore
giám sát
màn hình
máy in
cáp mạng
Cáp USB
phím (trên bàn phím)
bàn phím
phím thoát
các phím chức năng
phím xóa lùi
phím tab
phím hoán chuyển ký tự hoa/thường
phím hoán chuyển tạm thời
phím điều khiển
phím alt
phím tạo khoảng trống
Phím nhận lệnh / phím xuống hàng
phím mũi tên
phím chỉ để nhập chữ số
thiết bị chuột
nút nhấn
máy tính xách tay
trackpad
nút cấp nguồn điện
ổ cứng
bộ nhớ (bên trong máy)
thẻ nhớ flash, thẻ nhớ USB
bo mạch chủ
CPU (bộ vi xử lý)
chuyển mạch tran-xi-to
(Vi) chip