Từ vựng Tiếng Ý
La fattoria
nông dân
(những) cánh đồng
xoi đường
nhà kính
nhà kho
kho silo
đồng cỏ (cho gia súc gặm)
chuồng gà
bù nhìn
(cái) cày
yên cương
vườn cây ăn quả
chuồng (ngựa, bò..)
ngăn (chuồng)
máy cày
máy kết hợp
lưỡi gặt
giỏ
thùng
xe bò
đụn rơm, đống rơm
cái chĩa (để hất rơm, cỏ khô...)
kiện cỏ khô
giếng
(cái) ròng rọc
(cái) bơm
cối xay gió
bút, nò sáo
il contadino
i campi
il solco (dell'aratro)
la serra
il granaio, il fienile
il silo
il pascolo
il pollaio
lo spaventapasseri
l'aratro
plough (GB) / plow (USA)
i finimenti
la bardatura (f.)
il frutteto
la stalla
la scuderia
il trattore
la mietitrebbia, la mietitrebbiatrice
la falce
il cestino
il barile
la carretta
il mucchio di fieno
il forcone
la forca (f.)
la balla de fieno
il pozzo
la carrucola
la pompa
il mulino a vento
il recinto