Từ vựng Tiếng Ý
Il soggiorno
ghế
ghế bành
ghế xích đu ( ghế bập bênh)
ghế đẩu
kệ
kệ sách
ghế sofa
cái đệm
bàn cà phê
bình hoa
cái gạt tàn
điếu thuốc lá
thuốc lá
đầu thuốc lá
điếu xì gà
tẩu thuốc
lò sưởi
lửa
diêm
hộp đựng diêm
cái bật lửa
tấm thảm
tấm thảm trải trước lò sưởi
la sedia
la poltrona
il dondolo, la sedia a dondolo
lo sgabello
le mensole
gli scaffali (masc.)
la libreria
il divano
il cuscino
il tavolino
il vaso
il posacenere, il portacenere
la sigaretta
il fumo
il mozzicone
il sigaro
la pipa
il caminetto
il camino
il fuoco
il fiammifero
la scatola dei fiammiferi
l'accendisigaro, l'accendino
la moquette
il tappetino, lo scendiletto
il tappeto