Từ vựng Tiếng Ý
Le piante
cây
vò cây
thân cây
rễ cây
lá cây
cành cây
cành con
quả sồi
bông hoa
cây leo, cây bò
xương rồng
gai
dương xỉ
cây cọ, cây họ cau, dừa
lá cọ
cây thông
lá kim của cây thông
trái thông
cỏ
lá cỏ
cây hoa súng
cây sậy
cây tre
hoa hồng
cánh hoa
gai hoa hồng
cuống hoa, cọng hoa
nấm
l'albero
la corteccia
il tronco, il fusto
le radici
la foglia
il ramo
il ramoscello
la ghianda
il fiore
la vite
il cactus
la spina
la felce
la palma
la fronda di palma
il pino
gli aghi di pino
l'ago (sing.)
la pigna
l'erba
il filo d’erba
il giglio
le canne
il bambù
la rosa
il petalo
la spina
il gambo
il fungo