Từ vựng Tiếng Ý
L'abbigliamento da donna
áo đầm
áo
váy
bóp tiền
váy lót
bộ com lê nữ
bộ quần nữ
áo dài mặc buổi tối
khăn choàng
mạng che mặt
đồ bộ, bộ ngủ
áo ngủ
đồ trang sức
dây chuyền
nhẫn
hoa tai, bông tai
vòng đeo tay
hộp đựng đồ trang sức
dây áo
dây áo (trong áo lót)
áo lót ngực
quần lót
vớ da người
đồ trang sức
kim cương
ngọc lục bảo
hồng ngọc, ngọc đỏ
il vestito, l'abito
la camicetta
la gonna
la borsetta
la tracolla
il completo
il tailleur-pantalone
l'abito da sera
la sciarpa
il velo
il pigiama
la camicia da notte
i gioielli
il portagioielli
il portagioie (m.)
l'anello
l'orecchino
il braccialetto
la collana
la sottoveste
la sottogonna (f.)
la spallina (della sottoveste)
il reggiseno, il reggipetto
il reggi (informal)
lo slip
la mutanda (f.)
le calze
i collant (m. pl.)
i gioielli
il diamante
lo smeraldo
il rubino