Từ vựng Tiếng Ý
Gli animali domestici

(con) mèo
lông thú
tiếng rừ..rừ của chó mèo
mèo con
(con) chó
thở hổn hển
sủa
gầm gừ
chó con/ cún
rên
chó cái
vòng cổ
xích chó săn, dây buộc chó
bàn chân có móng, vuốt
móng
bẹn, vùng bẹn, đống phân
bác sĩ thú y
il gatto
il pelo
fare le fusa (verb)
il gattino
il cane
ansimare (verb), sbuffare (verb)
abbaiare (verb)
ringhiare (verb)
il ringhio (m.)
il cucciolo
guaire (verb), uggiolare (verb)
la cagna
il collare
il guinzaglio
la zampa
l'artiglio
la cacca, la popò
il veterinario