Từ vựng Tiếng Anh (UK)
Babies
baby
nappy
fetus
safety pin
rattle
dummy
baby bottle
birth certificate
cradle
cot
push-chair
bib
high chair
pram
car seat
trẻ sơ sinh
bỉm
thai nhi
ghim băng, kim tây
(cái) lúc lắc
núm vú giả
bình sữa
giấy khai sinh
cái nôi
giường cũi
xe đẩy (của trẻ em)
cái yếm
ghế bành
xe đẩy
ghế xe hơi