Từ vựng Tiếng Anh (UK)
The City
tòa nhà
tầng 2
tầng trệt
cầu thang
bậc thang
thang máy
nghĩa trang, nghĩa địa
mồ, mả
quan tài
bia mộ
xác chết, tử thi
chợ
gian hàng, quán
công viên
vòi nước
đường mòn
tượng
ghế dài
cái cầu
nhà máy
ống khói
băng tải
vũng tàu đậu
thùng thưa, sọt
kho hàng
building
first floor
ground floor
stairs
step
lift
cemetery, graveyard
grave
coffin
gravestone, tombstone
corpse, body
market
stand
park
fountain
path
statue
bench
bridge
factory
smokestack
conveyor belt
dock
crate
warehouse