Từ vựng Tiếng Anh (UK)
Space
giải ngân hà
mặt trời
sao, ngôi sao
hành tinh
hệ mặt trời, thái dương hệ
quĩ đạo
http://en.wikipedia.org/wiki/Asteroid_belt
hành tinh nhỏ, hình sao
sao chổi
trái đất
mặt trăng
miệng núi lửa
trạm không gian
tàu không gian, tàu vũ trụ
tên lửa
phi hành gia
người ngoài hành tinh
con người trái đất
sao sa, sao băng
đài thiên văn, đài quan trắc
kính viễn vọng
vệ tinh
robot, người máy
đĩa thu sóng vệ tinh
galaxy
sun
star
planet
solar system
orbit
asteroid belt
asteroid
comet
earth
the moon
crater
space station
space ship
rocket
astronaut
alien
human, earthling
meteor
observatory
telescope
satellite
robot
satellite dish