Từ vựng Tiếng Anh (UK)
Writing
letter
word
phrase
sentence
indentation
paragraph
line
page
margin
punctuation
comma
full stop
semicolon
colon
exclamation mark, exclamation point
question mark
apostrophe
quotation mark
parenthesis
square brackets
slash
dash
underscore
number sign
ampersand
at sign
asterisk
chapter
syllable
Ký tự
từ
cụm từ
câu
thụt đầu dòng
đoạn văn
dòng
trang
lề trang
dấu chấm câu
dấu phẩy
dấu chấm
dấu chấm phẩy
dấu hai chấm
dấu chấm than
chấm hỏi
ngoặc đơn
ngoặc kép
ngoặc đơn
ngoặc vuông
gạch chéo
dấu gạch ngang
gạch dưới
ký hiệu thay cho dãy số - dấu rào
kí hiệu và (cùng với)
kí hiệu a-sai
dấu sao
chương
âm tiết