Home > Vietnamese

nhóm 1
• bảng chữ cái • chào hỏi • số • thời gian
nhóm 2
• cơ thể • cơ thể • gia đình
• quần áo nam • quần áo nữ • màu sắc
nhóm 3 - động vật
• gia súc • vật cưng • côn trùng
• chim • động vật có vú • loài bò sát &
loài lưỡng cư
• động vật châu phi • động vât biển
nhóm 4
• trái cây • rau cải  
Compiled by Ly Ngo, Thuy Thu Pham