LanguageGuide.orgTừ vựng Tiếng Nhật Bản
Thực hành từ vựng, thành ngữ, bảng chữ cái và các số Tiếng Nhật Bản. Đặt con trỏ lên một hình ảnh hoặc văn bản để nghe phát âm rõ. Sau đó kiểm tra sự nghe hiểu và kỹ năng nói của bạn.
(Thân thể)
食物 (Thức ăn)
動物 (Động vật )
自然 (Thiên Nhiên)
その他 (Linh tinh)

Liên hệ | Đóng góp | | Attributions