LanguageGuide.orgTừ vựng Tiếng Quan Thoại
Thực hành từ vựng, thành ngữ, bảng chữ cái và các số Tiếng Quan Thoại. Đặt con trỏ lên một hình ảnh hoặc văn bản để nghe phát âm rõ. Sau đó kiểm tra sự nghe hiểu và kỹ năng nói của bạn.
数字 (Chữ số)
身体 (Thân thể)
服装 (Quần áo)
食物 (Thức ăn)
动物 (Động vật )
自然 (Thiên Nhiên)
住宅 (Nhà cửa)
其他 (Linh tinh)
地理 (Địa lý)

Liên hệ | Đóng góp | | Attributions