Từ vựng Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)
los animales africanos
voi
ngà
vòi
hươu cao cổ
tê giác
ngựa vằn
sư tử
bờm sư tử
gầm
sư tử cái
sư tử con
báo gêpa
báo
linh cẩu
hà mã
lạc đà
bướu
linh dương đầu bò
linh dương gazen
linh dương
động vật linh trưởng
khỉ
khỉ đột
khỉ đầu chó
tinh tinh
el elefante
el colmillo
la trompa
la jirafa
el rinoceronte
la cebra
el león
la melena
el rugido
(rugir)
la leona
el cachorro
el chita
el leopardo
la hiena
el hipopótamo
el camello
la joroba
el ñu
la gacela
el antílope
los primates
el mono, el chango
el gorila
el babuino
el chimpancé