Từ vựng Tiếng Nhật Bản
アフリカの動物 
voi
ngà
vòi
hươu cao cổ
tê giác
ngựa vằn
sư tử
bờm sư tử
gầm
sư tử cái
sư tử con
báo gêpa
báo
linh cẩu
hà mã
lạc đà
bướu
linh dương đầu bò
linh dương gazen
linh dương
khỉ
khỉ đột
khỉ đầu chó
tinh tinh

ぞう<br>zou

きば<br>kiba

はな<br>hana
キリン
きりん<br>kirin
サイ
さい<br>sai
シマウマ
しまうま<br>shimauma
ライオン
らいおん<br>raion
たてがみ
tategami
吠える
ほえる<br>hoeru
雌ライオン
めすらいおん<br>mesuraion
ライオンの子
らいおんのこ<br>raion no ko
チータ
ちーた<br>chi-ta

ヒョウ<br>hyou
ハイエナ
はいえな<br>haiena
カバ
かば<br>kaba
ラクダ
らくだ<br>rakuda
こぶ
kobu
ヌー
ぬー<br>nu-
ガゼル
がぜる<br>gazeru
カモシカ
かもしか<br>kamoshika

さる<br>saru
ゴリラ
ごりら<br>gorira
ヒヒ
ひひ<br>hihi
チンパンジー
ちんぱんじー<br>chinpanji-