Từ vựng Tiếng Bồ Đào Nha
os animais africanos
voi
ngà
vòi
hươu cao cổ
tê giác
ngựa vằn
sư tử
bờm sư tử
gầm
sư tử cái
sư tử con
báo gêpa
báo
linh cẩu
hà mã
lạc đà
bướu
linh dương đầu bò
linh dương gazen
linh dương
động vật linh trưởng
khỉ
khỉ đột
khỉ đầu chó
tinh tinh
o elefante
a presa
a tromba
a girafa
o rinoceronte
a zebra
o leão
a juba
o rugido
rugir (v)
a leoa
o filhote de leão
a chita
o leopardo
a hiena
o hipopótamo
o camelo
a corcova
o gnu
o antílope
a gazela
os primatas
o macaco
a macaca
o gorila
o babuíno
o chimpanzé