Từ vựng Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)
los mamíferos
chuột
chuột
loài gặm nhấm
bẫy chuột
con sóc
sóc chuột
con thỏ
hươu đực, nai đực
gạc
hươu con, nai con
cừu đực
hưu sừng tấm
sói
con cáo con
cáo
gấu
con gấu con
dơi
chồn hôi
hổ
lợn lòi đực
bầy chó sói
chuột chũi
el ratón
la rata
los roedores
la ratonera
la ardilla
la ardilla listada
el conejo
el ciervo, el venado
las astas, la cornamenta
el cervatillo
el carnero, el borrego
el alce
el lobo
el aullido
aullar
el lobesno
el zorro
el oso
el osesno
el murciélago
el zorillo, la mofeta
el tigre
el jabalí
la manada de lobos
el topo