Từ vựng Tiếng Hungari
Test
cánh tay
chân
nách
núm vú
rốn
ngực
bụng
cổ tay
đùi
đầu gối
đầu
cổ
bàn tay
ngón cái
ngón trỏ
ngón giữa
ngón áp út
ngón út
lòng bàn tay
ngón tay
móng tay
khớp ngón tay
bàn chân
gót chân
vòng khum bàn chân
ngón chân
ngón chân cái
cổ chân
vai
cùi chỏ
mông đít
kheo chân
bắp chân
đít/ mông
lưng
xương bả vai
lòng bàn chân
hông
kar
lábszár
hónalj
mellbimbó
köldök
mellkas, mell
has
csukló
comb
térd
fej
nyak
kéz
hüvelyujj
mutatóujj
középsőujj
gyűrűsujj
kisujj
tenyér
ujj
köröm
ujjperec
láb, lábfej
sarok
lábboltozat
lábujjak
nagyujj
boka
váll
könyök
fenék
térd ín
vádli
fenék, popsi
hát
lapockacsont
talp
csípő