Từ vựng Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Vücut
cánh tay
chân
nách
núm vú
rốn
ngực
bụng
cổ tay
đùi
đầu gối
đầu
cổ
bàn tay
ngón cái
ngón trỏ
ngón giữa
ngón áp út
ngón út
lòng bàn tay
ngón tay
móng tay
khớp ngón tay
bàn chân
gót chân
vòng khum bàn chân
ngón chân
ngón chân cái
cổ chân
vai
cùi chỏ
mông đít
kheo chân
bắp chân
đít/ mông
lưng
xương bả vai
lòng bàn chân
hông
kol
örnek: kolum a?r?yor.
bacak
koltukaltı
meme ucu
göbek, göbek deliği
göğüs
karın, göbek
bilek
uyluk
diz
kafa, baş
boyun
el
baş parmak
işaret parmağı
orta parmak
yüzük parmak
serçe parmak, küçük parmak
avuç içi, aya
parmak
tırnak
parmak eklemi
ayak
topuk
kemer
ayak parmakları
ayak baş parmağı
ayak bileği
omuz
dirsek
kalça, kaba et
diz arkasındaki kiriş
baldır
popo, kalça
sırt
kürek kemiği
ayak tabanı
popo , göt , kalça