Từ vựng Tiếng Hungari
Test II
csontváz
medence
csípő
koponya
bordák
borda
gerinc
csontok
fogak
íny, fogíny
állkapocs
fog
tömés
üreg, lyuk
szív
vénák
artériák
vér
tüdő
légcső
agy
vese
térdkalács
erek
bộ xương
xương chậu
hông
xương sọ
lồng ngực
xương sườn
xương sống
xương
hàm răng
nướu
xương hàm
răng
trám răng
sâu răng
tim
tĩnh mạch
động mạch
máu
phổi
khí quản
óc
thận
xương bánh chè ( patella)
mạch máu ( động mạch và tĩnh mạch