Từ vựng Tiếng Bồ Đào Nha
o corpo ii
o esqueleto
a pélvis, o quadril
o crânio
a caixa toráxica
a costela
a coluna vertebral
os ossos
a dentadura, a dentição
a gengiva
a mandíbula
o dente
a obturação
a cárie
o coração
as veias
as artérias
o sangue
os pulmões
a traquéia
o cérebro
o rim
bộ xương
xương chậu
xương sọ
lồng ngực
xương sườn
xương sống
xương
hàm răng
nướu
xương hàm
răng
trám răng
sâu răng
tim
tĩnh mạch
động mạch
máu
phổi
khí quản
óc
thận