Từ vựng Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)
la ropa del invierno
áo khoác
áo vét
áo len / áo ấm
bộ quần áo chạy bộ
mũ trùm đầu
bao tay / găng tay
găng tay liền ngón
cái phủ cho tai
khăn quàng (cổ)
kính mắt
mắt kính
tròng kính
kính mát
áo len thun
el abrigo
la chamarra
el suéter
los pants, la ropa de deporte
la capucha
los guantes
los guantes
las orejeras
la bufanda
los lentes
los lentes
la lente
los lentes de sol
La sudadera