Từ vựng Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)
la ropa de las mujeres
áo đầm
áo
váy
bóp tiền
váy lót
bộ com lê nữ
bộ quần nữ
áo dài mặc buổi tối
khăn choàng
mạng che mặt
đồ bộ, bộ ngủ
áo ngủ
đồ trang sức
dây chuyền
nhẫn
hoa tai, bông tai
vòng đeo tay
hộp đựng đồ trang sức
dây áo
dây áo (trong áo lót)
áo lót ngực
quần lót
vớ da người
đồ trang sức
kim cương
ngọc lục bảo
hồng ngọc, ngọc đỏ
el vestido
la blusa
la falda
la bolsa de mano
la correa
el traje sastre
el pantalón de vestir
el vestido de gala
la mascada
el velo
la pijama
el camisón
la joyería
la caja de joyeria
el anillo
el arete
la pulsera
el collar
el fundo
el tirante
el sostén
la pantaleta
la pantimedia
las medias
las joyas
el diamante
la esmeralda
el rubi