Từ vựng Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bayan Giyimi
áo đầm
áo
váy
bóp tiền
váy lót
bộ com lê nữ
bộ quần nữ
áo dài mặc buổi tối
khăn choàng
mạng che mặt
đồ bộ, bộ ngủ
áo ngủ
đồ trang sức
dây chuyền
nhẫn
hoa tai, bông tai
vòng đeo tay
hộp đựng đồ trang sức
dây áo
dây áo (trong áo lót)
áo lót ngực
quần lót
vớ da người
đồ trang sức
kim cương
ngọc lục bảo
hồng ngọc, ngọc đỏ
elbise
bluz
etek
kadın çantası
sap, kayış
tayyör
takım elbise
gece elbisesi
eşarp, atkı
peçe
pijama
gecelik
mücevher
mücevher kutusu
yüzük
küpe
bilezik
gerdanlık, kolye
kombinezon
askı
sütyen
kadın külotu
külotlu çorap
değerli taşlar
elmas
zümrüt
yakut