Từ vựng Tiếng Quan Thoại
女装
áo đầm
áo
váy
bóp tiền
váy lót
bộ com lê nữ
bộ quần nữ
áo dài mặc buổi tối
khăn choàng
mạng che mặt
đồ bộ, bộ ngủ
áo ngủ
đồ trang sức
dây chuyền
nhẫn
hoa tai, bông tai
vòng đeo tay
hộp đựng đồ trang sức
dây áo
dây áo (trong áo lót)
áo lót ngực
quần lót
vớ da người
đồ trang sức
kim cương
ngọc lục bảo
hồng ngọc, ngọc đỏ
连衣裙
lian yi qun
skirt with top
衬衫
chèn shān
shirt
裙子
qún zi
手提包
shǒu tí bāo
handbag
肩带
jiān dài
shoulder strap
套裙
tào qún
套装
tào zhuāng
晚礼服
wǎn lǐ fú
围巾
wéi jīn
面纱
miàn shā
睡衣
shuì yī
睡袍
shuì páo
珠宝首饰
zhū bǎo(shǒu shì)
首饰盒
shǒu shì hé
戒指
jiè zhi
耳环
ěr huán
手镯,手链
shǒu zhuó,shǒu liàn
项链
xiàng liàn
衬裙
chèn qún
肩带
jiān dài
shoulder strap
胸罩
xiōng zhào
女士内裤
nǚ shì nèi kù
women's underwear
长筒袜,丝袜
zhǎng tǒng wà ,sī wà
宝石
bǎo shí
钻石
zuàn shí
绿宝石
lǜ bǎo shí
green jewel
红宝石
hóng bǎo shí
red jewel