Từ vựng Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)
el salón
ghế
ghế bành
ghế xích đu ( ghế bập bênh)
ghế đẩu
kệ
kệ sách
ghế sofa
cái đệm
bàn cà phê
bình hoa
cái gạt tàn
điếu thuốc lá
thuốc lá
đầu thuốc lá
điếu xì gà
tẩu thuốc
lò sưởi
lửa
diêm
hộp đựng diêm
cái bật lửa
tấm thảm
tấm thảm trải trước lò sưởi
la silla
el sillón
la mecedora
el banco
la estantería, los estantes
el librero
el sofá
el cojín
la mesita de café
el florero
el cenicero
el cigarro
el humo
la colilla
el puro
la pipa
la chimenea
el fuego
el cerillo, el fósforo
la caja de cerillos, la caja de fósforos
el encendedor
la alfombra
el tapete