Từ vựng Tiếng Pháp
la nourriture
la soupe, le potage
le cracker, le biscuit salé
les frites (f.)
les chips (f.)
le popcorn
le sandwich
le hamburger
le ketchup
la moutarde
la mayonnaise
le cornichon
les céréales (f.)
l'omelette (f.)
le sirop
súp/ canh
bánh bít-quy
khoai tây chiên
khoai tây chiên
bắp rang
bánh mì kẹp
bánh mì kẹp thịt bò
xốt cà chua
xốt mù tạt
mayonnais, xốt mayonne
dưa leo chua
ngũ cốc
trứng ốp-lếp
xi-rô
súp/ canh
bánh bít-quy
khoai tây chiên
khoai tây chiên
bắp rang
bánh mì kẹp
bánh mì kẹp thịt bò
xốt cà chua
xốt mù tạt
mayonnais, xốt mayonne
dưa leo chua
ngũ cốc
trứng ốp-lếp
xi-rô
la soupe, le potage
le cracker, le biscuit salé
les frites (f.)
les chips (f.)
le popcorn
le sandwich
le hamburger
le ketchup
la moutarde
la mayonnaise
le cornichon
les céréales (f.)
l'omelette (f.)
le sirop