Từ vựng Tiếng Hin-ddi
फल
trái táo/ quả táo
hạt/ hột
trái chuối/ quả chuối
vỏ ( chuối, cam, quýt)
trái cam/ quả cam
nước cam ép
trái lê/ quả lê
trái chanh/ quả chanh
trái dưa/ quả dưa
dưa hấu
trái nho/ quả nho
nho khô
trái xoài/ quả xoài
trái dừa/ quả dừa
trái sung/ quả sung
सेब
बीज
केला
छिलका
संतरा
संतरे का रस
नाशपाती
नीबू
खर्बूजे
तर्बूजा
अंगूर
किशमिश
आम
नारियल
अंजीर